Bài 128: (Đã) làm gì được… – 한국에 온 지 벌써 일 년이 지났어요?
Hương:
안녕하세요? Vũ Thanh Hương 입니다.
Xin chào, tôi là Vũ Thanh Hương. Chào mừng các bạn đến với một bài học mới của chương trình Cùng học tiếng Hàn Quốc.
지승현 (Ji Seung-hyun):
안녕하세요. 지승현입니다.
Xin chào. Tôi là Ji Seung-hyun.
Ôn tập bài cũ: 에 대해서 / 에 대한
Ở bài trước, chúng ta đã học cách nói “về một vấn đề gì đó”. Cùng ôn lại nhé.
Hương:
선생님, 어제 뭐 했어요? (Cô ơi, hôm qua cô đã làm gì ạ?)
지승현:
옛날 친구를 만나서 한국 영화에 대해서 이야기했어요. (Cô đã gặp một người bạn cũ và nói chuyện về điện ảnh Hàn Quốc.)
Hôm nay, chúng ta sẽ học lại và mở rộng cấu trúc diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một thời điểm trong quá khứ. Hãy cùng xem đoạn phim.
VTR: Thấm thoắt đã một năm rồi
Suji: 마이클 씨가 한국에 온 지 벌써 일 년이 되었어요? (Anh Michael đến Hàn Quốc đã được một năm rồi ư?)
Michael: 네, 어느새 일 년이 지났어요. (Vâng, thấm thoắt đã một năm trôi qua rồi.)
Suji: 저는 마이클 씨가 겨우 두 달 전에 온 것 같아요. (Tôi cứ ngỡ như anh mới đến được hai tháng thôi đấy.)
Michael: 저도 그래요. (Tôi cũng thấy vậy.)
Suji: 마이클 씨는 이제 한국말을 정말 잘해요. (Bây giờ anh Michael nói tiếng Hàn giỏi thật đấy.)
Michael: 아니에요. 한국말 공부를 시작한 지 벌써 삼 년이 지났지만 아직 부족한 점이 많아요. (Không đâu ạ. Dù tôi bắt đầu học tiếng Hàn đã ba năm trôi qua nhưng vẫn còn nhiều điểm thiếu sót lắm.)
Suji: 걱정 마세요. 우리가 처음 만났을 때보다 훨씬 잘해요. (Đừng lo. So với lúc chúng ta mới gặp thì bây giờ anh giỏi hơn nhiều rồi.)
Mẫu câu chính: Diễn tả khoảng thời gian -(으)ㄴ 지 … 되다/지나다/넘다
Cấu trúc này dùng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động bắt đầu. Ngoài `되다` (được), ta có thể dùng `지나다` (trôi qua) hoặc `넘다` (vượt quá) để câu văn tự nhiên hơn.
Gốc Động từ + -(으)ㄴ 지 + Khoảng thời gian + 이/가 되다/지나다/넘다
Phân tích và Luyện tập
Trong hội thoại, Suji và Michael đã sử dụng cấu trúc này để nói về thời gian:
한국에 온 지 벌써 일 년이 되었어요? (Đến Hàn Quốc được 1 năm rồi ư?)
공부를 시작한 지 벌써 삼 년이 지났지만… (Bắt đầu học đã 3 năm trôi qua nhưng…)
Cách chia động từ:
Cách chia động từ với `-(으)ㄴ 지` hoàn toàn giống với các định ngữ quá khứ khác:
1. Gốc động từ không có patchim hoặc có patchim ‘ㄹ’ (bỏ ‘ㄹ’) + -ㄴ 지:
• 오다 (đến) → 온 지
• 살다 (sống) → 산 지
2. Gốc động từ có patchim + -은 지:
• 먹다 (ăn) → 먹은 지
• 졸업하다 (tốt nghiệp) → 졸업한 지
Ví dụ luyện tập
A: 우리가 만난 지 얼마나 되었어요? (Chúng ta gặp nhau được bao lâu rồi nhỉ?)
B: 우리가 만난 지 벌써 1년이 되었어요. (Chúng ta gặp nhau đã được 1 năm rồi đấy.)
• 오늘 우리가 결혼한 지 꼭 10년이 되었어요.
→ Hôm nay là tròn 10 năm chúng tôi kết hôn.
• 싱가포르에 다녀온 지 벌써 한 달이 넘었어요.
→ Tôi đi Singapore về đã hơn một tháng rồi.
복습과 CLOSING (Ôn tập và Kết thúc)
Hãy cùng ôn lại cấu trúc hôm nay lần cuối cùng nhé.
Hương:
선생님, 우리가 방송을 같이 시작한 지 얼마나 되었어요? (Cô ơi, chúng ta bắt đầu làm chương trình cùng nhau được bao lâu rồi ạ?)
지승현:
벌써 거의 반년이 되었어요. (Đã được gần nửa năm rồi đấy.)
Hương:
그래요? 저는 겨우 한 달쯤 된 것 같아요. 그동안 우리 참 많이 공부했어요. (Thật ạ? Em cứ ngỡ mới được khoảng một tháng thôi. Trong thời gian qua chúng ta đã học được thật nhiều.)
Bài học của chúng ta đến đây là kết thúc. Đây là một mẫu câu rất phổ biến để nói về thời gian, các bạn hãy luyện tập thật nhiều nhé. Hẹn gặp lại các bạn trong bài học lần sau.
안녕히 계세요!
Trọn bộ 130 học tiếng Hàn Quốc trên truyền hình
방송으로 배우는 한국어 130강 전체 모음
— hoc100.com —




























































































































