Bài 130: Cách nói “Tôi được/sẽ…” – 싱가포르에서 일하게 되었어요
Hương:
안녕하세요? Vũ Thanh Hương 입니다.
Xin chào, tôi là Vũ Thanh Hương. Chào mừng các bạn đến với bài học cuối cùng của chương trình Cùng học tiếng Hàn Quốc.
지승현 (Ji Seung-hyun):
안녕하세요. 지승현입니다.
Xin chào. Tôi là Ji Seung-hyun.
Ôn tập bài cũ: 이/가 되다
Ở bài trước, chúng ta đã học cách nói về sự thay đổi trạng thái “trở thành…”. Cùng ôn lại nhé.
Hương:
선생님은 이제 완전히 한국어 전문가가 되었어요. (Cô bây giờ đã hoàn toàn trở thành một chuyên gia tiếng Hàn rồi ạ.)
지승현:
하하, 고마워요. 이 방송을 하면서 저도 많이 배우게 되었어요. (Haha, cảm ơn em. Trong quá trình làm chương trình này, cô cũng đã học được rất nhiều điều.)
Hôm nay, chúng ta sẽ học một cấu trúc tương tự, diễn tả một sự thay đổi trong hoàn cảnh hoặc tình huống. Hãy cùng xem đoạn phim.
VTR: Tôi sẽ được làm việc ở Singapore!
Michael: 저 다음 달부터 싱가포르에서 일하게 되었어요. (Tôi sẽ được làm việc ở Singapore từ tháng sau.)
Suji: 정말이에요? 그 회사가 싱가포르 회사예요? (Thật sao ạ? Công ty đó là công ty Singapore ạ?)
Michael: 아니요, 한국 회사인데 싱가포르에 지점이 있어요. (Không, là công ty Hàn Quốc nhưng có chi nhánh ở Singapore.)
Min-uk: 아! 그럼 싱가포르 지점에서 근무하게 되었군요? 취직도 하고 고향에도 갈 수 있게 되었네요. (À! Vậy là anh sẽ làm việc ở chi nhánh Singapore à? Vừa có việc làm lại vừa được về quê hương rồi nhỉ.)
Suji: 그럼 언제쯤 싱가포르에 가게 돼요? (Vậy khoảng khi nào thì anh sẽ đi Singapore ạ?)
Michael: 다음다음 주쯤 떠나게 될 것 같아요. (Tôi nghĩ là tôi sẽ khởi hành vào khoảng tuần sau nữa.)
Mẫu câu chính: (Được/Bị/Sẽ) làm gì… -게 되다
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi trong hành động hoặc tình huống, thường không phải do ý muốn chủ quan của người nói mà do một hoàn cảnh, tác động bên ngoài nào đó. Nó mang nghĩa “được làm gì”, “cuối cùng cũng làm gì”, “trở nên làm gì”, “phải làm gì”.
Gốc Động từ + -게 되다
Phân tích và Luyện tập
Trong hội thoại, các nhân vật đã dùng cấu trúc này để nói về sự thay đổi công việc của Michael:
싱가포르에서 일하게 되었어요. (Tôi đã được làm việc ở Singapore.)
갈 수 있게 되었네요. (Đã có thể đi được rồi nhỉ.)
언제쯤 싱가포르에 가게 돼요? (Khi nào thì sẽ đi Singapore?)
Cách dùng:
Chỉ cần gắn -게 되다 vào sau gốc động từ, không phân biệt có patchim hay không. `되었어요` thường được rút gọn thành `됐어요`.
• 알다 (biết) → 알게 되다 (biết được)
• 가다 (đi) → 가게 되다 (được đi)
• 그만두다 (thôi, bỏ) → 그만두게 되다 (phải thôi việc)
Ví dụ luyện tập
• 그 사람과 자주 만나다 보니까 친해지게 되었어요.
→ Vì thường xuyên gặp gỡ nên chúng tôi đã trở nên thân thiết.
• 내일부터 새로운 부서에서 일하게 됐어요.
→ Tôi sẽ được làm việc ở bộ phận mới từ ngày mai.
• 한국 드라마를 보면서 한국 문화를 알게 되었어요.
→ Qua việc xem phim Hàn, tôi đã biết được về văn hóa Hàn Quốc.
복습과 CLOSING (Ôn tập và Kết thúc)
Đây là bài học cuối cùng trong 130 bài học của chúng ta. Hãy cùng ôn lại cấu trúc hôm nay lần cuối cùng.
Hương:
선생님, 이제 이 한국어 방송이 끝나게 되면 뭘 하고 싶어요? (Cô ơi, bây giờ khi chương trình tiếng Hàn này kết thúc, cô muốn làm gì ạ?)
지승현:
아직 잘 몰라요. 그렇지만 이 방송은 잊지 못할 거예요. (Cô vẫn chưa biết nữa. Nhưng chắc chắn cô sẽ không thể quên chương trình này.)
Tôi cũng vậy. Xin chân thành cảm ơn các bạn khán giả đã đồng hành cùng chúng tôi trong suốt 130 bài học của chương trình “Cùng học tiếng Hàn Quốc”. Chúng tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại các bạn. Cho đến lúc đó, đừng quên luyện tập tiếng Hàn nhé!
안녕히 계세요!
Trọn bộ 130 học tiếng Hàn Quốc trên truyền hình
방송으로 배우는 한국어 130강 전체 모음
— hoc100.com —




























































































































