Cách nói với người khác đừng làm gì đó bằng Tiếng Hàn (Bài 64)

Cách nói với người khác đừng làm gì đó bằng Tiếng Hàn
(Bài 64) – 늦지 마세요


Nội dung bài học

안녕하세요? Vũ Thanh Hương 입니다. Rất vui mừng được gặp lại các bạn trong chương trình học tiếng Hàn Quốc trên Đài truyền hình.

Xin chào cô 지승현

안녕하세요, 선생님

안녕하세요. 지승현입니다.

만나서 반갑습니다

Trước khi bắt đầu bài học hôm nay, mời các bạn cùng chúng tôi ôn tập lại bài cũ.

Cô 지승현, có vẻ như cô đã có một kì nghỉ tốt nên hôm nay trông cô tràn đầy sức sống. Có phải tối qua cô ngủ rất ngon không?

어제 잠을 많이 자서 안 피곤해요

Cô 지승현 vừa sử dụng cấu trúc câu chúng ta đã học trong bài trước để trả lời rằng tối qua cô ấy đã ngủ no nê và cô ấy không còn một chút mệt mỏi nào.

Cô 지승현, tôi biết là cô rất bận bịu với công việc và nhiều cái khác nhưng tôi nghĩ là cô không nên bắt mình làm việc nhiều quá.

Cảm ơn chị đã khuyên tôi như vậy.

Tôi vừa mới nói với cô 지승현 là đừng làm việc quá sức. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học mẫu câu đề nghị phủ định việc gì đó như vậy, để nói với ai đó đừng làm việc gì.

Mời các bạn xem phim.

VTR

nhạc

민욱 gọi điện thoại cho Michael để thay đổi địa điểm nơi họ định gặp nhau.

Anh ấy nói với Michael là đừng đi tới nhà 수지, lúc đầu họ đã chọn đây làm địa điểm gặp nhau, và thay vào đó là đến quán café gần cơ quan làm việc của 수지

Michael hỏi là đi xe buýt đến đó thì sẽ mất bao lâu.

민욱 nói với Michael là anh ấy không nên đi xe buýt vì lúc đó sẽ rất đông.

Và khi Michael chuẩn bị gác máy thì 민욱 nhắc thêm cho anh ấy nhớ là đừng đến muộn.

Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ sử dụng cụm từ —지 마세요 để đưa ra những ý kiến phủ định, dùng để nói với ai đó là không làm gì.

Trước hết mời các bạn học một số từ mới.

담배를 피우다

여기에 앉다

운전하다

떠들다

Vậy những từ mới này được dùng thế nào trong những đoạn hội thoại hàng ngày? Mời các bạn cùng xem băng.

이따가 수지 씨 집으로 오지 마세요. / 그런데 오늘은 버스 타지 마세요. / 늦지 마세요. 장면편집(2번 반복)

민욱 nói là kế hoạch có sự thay đổi, và họ sẽ gặp nhau ở một địa điểm khác. Anh ấy nói với Michael đừng đến nhà 수지, là nơi mà ban đầu họ đã dự định gặp nhau. Anh ấy đã nói thế nào?

이따가 수지 씨 집으로 오지 마세요

민욱 cũng nói với Michael là đừng đi xe buýt. Anh ấy đã nói là

오늘은 버스 타지 마세요

Chắc các bạn cũng thấy điểm giống nhau giữa hai cụm từ 오지 마세요và 타지 마세요

Đó chính là cụm từ 지 마세요 đúng không?

Thưa cô 지승현 khi nào thì chúng ta sử dụng cụm từ này?

Cụm từ 지 마세요 là dạng phủ định dùng để nói với ai đó là đừng làm gì

Mẫu câu này cũng dùng khi chúng ta muốn đưa ra một đề nghị lịch sự với ai đó là đừng làm gì.

Chúng ta chỉ có thể sử dụng nó với động từ và nó không có gì thay đổi nếu kết thúc động từ đó là nguyên âm hay phụ âm, đối với cả hai trường hợp này chúng ta đều chỉ cần dùng 지 마세요

Nghe thì cũng có vẻ đơn giản thôi phải không các bạn.

Bây giờ mời các bạn luyện tập với câu đề nghị ai đó không làm gì có dùng

지 마세요

담배를 피우다/ 담배를 피우지 마세요

여기에 앉다 / 여기에 앉지 마세요

운전하다 / 운전하지 마세요

떠들다 / 떠들지 마세요

Bây giờ chúng ta sẽ thực hành một số ví dụ minh hoạ để đề nghị ai đó không làm gì.

건강이 안 좋아요(영어로)

담배를 피우지 마세요

Chiếc ghế ấy đã vừa được sơn rồi

여기에 앉지 마세요

Người này đang uống nước.

운전하지 마세요

Chúng ta đang ở thư viện.

떠들지 마세요

BRIDGE

전체 타이틀 데모 브릿지

덤으로 배우는 말

Chúng ta sẽ học thêm một số mẫu câu thông dụng nữa.

Trong đoạn phim chúng ta vừa xem, 민욱 gọi điện thoại cho Michael và Michael hỏi là gọi có việc gì. Mẫu câu này thế nào thưa cô 지승현

웬일이에요?

Câu này trong tiếng Việt có nghĩa như là “Có việc gì thế”

웬일이에요?(2회)

Và 민욱 trả lời là anh ấy gọi điện vì có sự thay đổi về địa điểm hẹn

“Có sự thay đổi về địa điểm hẹn”, câu này trong tiếng Hàn sẽ nói là 약속 장소가 바뀌어서

약속 có nghĩa là cuộc hẹn, 장소 có nghĩa là “địa điểm” và 바뀌다 có nghĩa là “sự thay đổi”

민욱 cũng nói thêm là xe cộ sẽ đông đúc vì trời còn mưa nữa. Mẫu câu “Có lẽ xe cộ cũng sẽ đông đúc” như thế nào vậy thưa cô 지승현.

길이 막힐 거예요.(2회)

Trong tiếng Hàn, “gặp lại cậu sau”, chúng ta đã học từ 이따가 có nghĩa là “sau, muộn hơn”, các bạn vẫn nhớ đúng không?

Bây giờ chúng ta sẽ ôn lại toàn bộ bài học bằng cách xem lại toàn bộ đoạn phim.

Mời các bạn xem lại toàn bộ đoạn phim một lần nữa.

드라마 완성편

BRIDGE 한글과 발음

Phần tiếp theo của bài chúng ta sẽ đến với cách phát âm trong tiếng Hàn Quốc.

Tiếp theo bài cũ, chúng ta sẽ học thêm về phụ âm đối làm pátchim, pát chim là những từ đứng dưới cùng trong một từ.

Có một từ có hai pát chim đứng cạnh nhau là 비읍 và 시옷 Đây là trường hợp duy nhất có hai phụ âm khác nhau đứng cạnh nhau làm pátchim. Vậy chúng ta sẽ phát âm từ này thế nào? Trông thì có vẻ khó nhưng thật ra lại rất đơn giản.

Mời các bạn lắng nghe cách phát âm của cô 지승현

값,값,값

Các bạn hãy chú ý là chúng ta có thể nghe thấy âm 비읍 nhưng chúng ta lại không nghe thấy âm của 시옷

Nó không khác gì với khi chúng ta đọc pátchim đơn

Đọc cũng như là 갑…갑…

Từ 갑 với pátchim đơn ㅂ Ví dụ như là gói lại gói thuốc lá, còn từ 값 với pát chim đôi có nghĩa là giá cả của cái gì đó.

Những từ này đều có phát âm giống nhau khi nó đứng độc lập một mình nhưng khi có một tiểu từ bắt đầu bằng một nguyên âm đứng cạnh nó thì cách đọc nó sẽ trở nên khác đi.

Mời các bạn đọc theo cô 지승현

값이(갑시),값이,값이

갑이(가비),갑이,갑이

Ví dụ như từ 없다 có nghĩa là cái gì đó không ở đây.

없다(업다),

없어요(업서요)-2회

복습과 CLOSING

Đã đến lúc chúng ta chuẩn bị nói lời chia tay với buổi học hôm nay. Trong bài này, chúng ta đã học được cách đưa ra những đề nghị ai đó không làm gì một cách lịch sự sử dụng cụm từ 지 마세요

선생님, 오늘 뭐 할 거예요?

학교에서 일할 거예요

Cô 지승현 nói cô sẽ đi làm việc. Tôi muốn nói với cô ấy rằng cô ấy nên chăm sóc bản thân và đừng làm việc muộn quá. Tôi sẽ nói bằng tiếng Hàn câu này với cô ấy.

너무 늦게까지 일하지 마세요

네, 고마워요

Bài học của chúng ta đến đây là kết thúc, hẹn gặp lại các bạn lần sau.

안녕히 계세요

지승현 계세요.


Bài học liên quan


Cấu trúc đã vì trong Tiếng Hàn Cấu trúc đã vì trong Tiếng Hàn

(Bài 63) – 힘들어서 못 올라갔어요


Hẹn gặp nhau với ai đó bằng Tiếng Hàn Hẹn gặp nhau với ai đó bằng Tiếng Hàn

(Bài 65) – 네 시에 회사 앞에서 만납시다


Xem thêm cùng chuyên mục


Học Tiếng Hàn Quốc trên truyền hình Học Tiếng Hàn Quốc trên truyền hình

(Toàn bộ 130 bài học)


Học Tiếng HànHọc Tiếng Hàn


Tài liệu Tiếng HànTài liệu Tiếng Hàn


Xem danh sách phát trên Youtube: 130 bài học Tiếng Hàn trên truyền hình


Bình luận!