Lời bài hát EYES NOSE LIPS TAEYANG (Phiên âm, Vietsub)

MV chính thức của bài hát ‘눈, 코, 입 (EYES, NOSE, LIPS)’ từ TAEYANG.

🎵 Lời bài hát EYES NOSE LIPS TAEYANG (kèm phiên âm và Vietsub) 🎵

[Verse 1]

미안해-미안해하지 마 [mianhae-mianhaehaji ma]Đừng xin lỗi anh

내가 초라해지잖아 [naega chorahaejijana]Anh sẽ cảm thấy mình thật thảm hại

빨간 예쁜 입술로 [ppalgan yeppeun ipsullo]Bằng đôi môi đỏ xinh đẹp của em

어서 나를 죽이고 가 [eoseo nareul jugigo ga]Hãy dùng nó để kết liễu anh rồi bước đi

나는 괜찮아 [naneun gwaenchana]Anh không sao đâu

마지막으로 나를 바라봐 줘 [majimageuro nareul barabwa jwo]Hãy nhìn anh lần cuối đi em

아무렇지 않은 듯 웃어 줘 [amureochi aneun deut useo jwo]Hãy mỉm cười như thể chẳng có chuyện gì

네가 보고 싶을 때 [nega bogo sipeul ttae]Để những lúc anh nhớ em

기억할 수 있게 [gieokal su itge]Anh có thể hồi tưởng lại

나의 머릿속에 네 얼굴 [naui meoritsoge ne eolgul]Để trong tâm trí anh

그릴 수 있게 [geuril su itge]có thể vẽ lại gương mặt em

[Pre-Chorus]

널 보낼 수 없는 나의 욕심이 [neol bonael su eomneun naui yoksimi]Sự ích kỷ không thể buông tay em của anh

집착이 되어 널 가뒀고 [jipchagi doeeo neol gadwotgo]Đã hóa thành nỗi ám ảnh giam cầm em

혹시 이런 나 땜에 힘들었니 [hoksi ireon na ttaeme himdeureonni]Có phải em đã mệt mỏi vì một người như anh?

아무 대답 없는 너 [amu daedap eomneun neo]Em vẫn lặng im, không một lời đáp

바보처럼 왜 [babocheoreom wae]Như một kẻ ngốc, tại sao anh

너를 지우지 못해 [neoreul jiuji mothae]lại không thể xóa đi hình bóng em

넌 떠나 버렸는데, 음 [neon tteona beoryeonneunde, eum]Dù em đã rời xa anh rồi

[Chorus]

너의 눈, 코, 입 [neoui nun, ko, ip]Đôi mắt, sống mũi, và bờ môi của em

날 만지던 네 손길 [nal manjideon ne songil]Bàn tay em đã từng dịu dàng vuốt ve anh

작은 손톱까지 다 [jageun sontopkkaji da]Ngay cả đến móng tay nhỏ xinh ấy

여전히 널 느낄 수 있지만 [yeojeonhi neol neukkil su itjiman]Anh vẫn có thể cảm nhận được em, nhưng

꺼진 불꽃처럼 [kkeojin bulkkochcheoreom]Như ngọn lửa đã tàn

타들어 가 버린 [tadeureo ga beorin]đã cháy rụi

우리 사랑 모두 다 [uri sarang modu da]tình yêu của chúng ta

너무 아프지만 이젠 널 [neomu apeujiman ijen neol]Dù đau đớn biết bao, nhưng giờ đây anh

추억이라 부를게 [chueogira bureulge]sẽ gọi em là ký ức

[Verse 2]

사랑해-사랑했지만 [saranghae-saranghaetjiman]Anh yêu em – đã từng rất yêu em

내가 부족했었나 봐 [naega bujokaesseonna bwa]Có lẽ là do anh chưa đủ tốt

혹시 우연이라도 [hoksi uyeonirado]Liệu dù chỉ là tình cờ

한순간만이라도 널 [hansungganmanirado neol]dù chỉ trong một khoảnh khắc thôi

볼 수 있을까? [bol su isseulkka?]anh có thể gặp lại em không?

하루하루가 불안해져 [haruharuga buranhaejyeo]Mỗi ngày trôi qua anh lại thêm bất an

네 모든 게 갈수록 희미해져 [ne modeun ge galsurok huimihaejyeo]Mọi thứ về em ngày càng trở nên phai nhạt

사진 속의 너는 왜 해맑게 웃는데 [sajin sogui neoneun wae haemalkge utneunde]Tại sao trong bức ảnh em lại cười rạng rỡ đến thế

우리에게 다가오는 이별을 모른 채 [uriege dagaoneun ibyeoreul moreun chae]mà không hề hay biết cuộc chia ly sắp đến với chúng ta

[Pre-Chorus]

널 보낼 수 없는 나의 욕심이 [neol bonael su eomneun naui yoksimi]Sự ích kỷ không thể buông tay em của anh

집착이 되어 널 가뒀고 [jipchagi doeeo neol gadwotgo]Đã hóa thành nỗi ám ảnh giam cầm em

혹시 이런 나 땜에 힘들었니? [hoksi ireon na ttaeme himdeureonni?]Có phải em đã mệt mỏi vì một người như anh?

아무 대답 없는 널 [amu daedap eomneun neol]Em vẫn lặng im, không một lời đáp

바보처럼 왜? [babocheoreom wae?]Như một kẻ ngốc, tại sao anh

너를 지우지 못해 [neoreul jiuji mothae]lại không thể xóa đi hình bóng em

넌 떠나 버렸는데, yeah [neon tteona beoryeonneunde, yɛə]Dù em đã rời xa anh rồi, yeah

[Chorus]

너의 눈, 코, 입 [neoui nun, ko, ip]Đôi mắt, sống mũi, và bờ môi của em

날 만지던 네 손길 [nal manjideon ne songil]Bàn tay em đã từng dịu dàng vuốt ve anh

작은 손톱까지 다 [jageun sontopkkaji da]Ngay cả đến móng tay nhỏ xinh ấy

여전히 널 느낄 수 있지만 [yeojeonhi neol neukkil su itjiman]Anh vẫn có thể cảm nhận được em, nhưng

꺼진 불꽃처럼 [kkeojin bulkkochcheoreom]Như ngọn lửa đã tàn

타들어 가 버린 [tadeureo ga beorin]đã cháy rụi

우리 사랑 모두 다 [uri sarang modu da]tình yêu của chúng ta

너무 아프지만 이젠 널 [neomu apeujiman ijen neol]Dù đau đớn biết bao, nhưng giờ đây anh

추억이라 부를게 [chueogira bureulge]sẽ gọi em là ký ức

[Bridge]

나만을 바라보던 너의 까만 눈 [namaneul barabodeon neoui kkaman nun]Đôi mắt đen của em đã từng chỉ nhìn về phía anh

향기로운 숨을 담은 너의 코 [hyanggiroun sumeul dameun neoui ko]Chiếc mũi xinh mang theo hơi thở ngọt ngào

사랑해 (사랑해) [saranghae (saranghae)]Anh yêu em (Anh yêu em)

사랑해 (사랑해) [saranghae (saranghae)]Anh yêu em (Anh yêu em)

내게 속삭이던 그 입술을 난 [naege soksagideon geu ipsureul nan]Và đôi môi đã thì thầm những lời yêu thương ấy bên tai anh…

[Chorus]

너의 눈 (눈), 코 (코), 입 [neoui nun (nun), ko (ko), ip]Đôi mắt, sống mũi, và bờ môi của em

날 만지던 네 손길 (손길) [nal manjideon ne songil (songil)]Bàn tay em đã từng dịu dàng vuốt ve anh

작은 손톱까지 다 (모두 다) [jageun sontopkkaji da (modu da)]Ngay cả đến móng tay nhỏ xinh ấy

여전히 널 느낄 수 있지만 (널 느낄 수 있지만) [yeojeonhi neol neukkil su itjiman (neol neukkil su itjiman)]Anh vẫn có thể cảm nhận được em, nhưng

꺼진 불꽃처럼 (Oh) [kkeojin bulkkochcheoreom (oʊ)]Như ngọn lửa đã tàn

타들어 가 버린 (Oh) [tadeureo ga beorin (oʊ)]đã cháy rụi

우리 사랑 모두 다 [uri sarang modu da]tình yêu của chúng ta

너무 아프지만 이젠 널 [neomu apeujiman ijen neol]Dù đau đớn biết bao, nhưng giờ đây anh

추억이라 부를게 [chueogira bureulge]sẽ gọi em là ký ức

— The End —


Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
×

Report a Bug / Feedback

Thank you for helping us improve our website. Please describe the issue you are facing.

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
×